Từ điển HSK / 野兽
野兽
Hán Việt: ✓ dã thúdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
dã thú; thú hoang
Tốc độ
Ví dụ
森林深处常有野兽出没。
sēnlín shēnchù cháng yǒu yěshòu chūmò.
Trong rừng sâu thường có dã thú xuất hiện.
Cách viết
野
兽
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 凶猛的野兽 — dã thú hung dữ
- 一群野兽 — một bầy thú hoang
- 洪水猛兽 — thú dữ nước lũ
Từ cùng chữ
野 dãCả họ 8 từ →
- 野生yěshēnghoang dã (sinh trưởng tự nhiên, không nuôi trồng)
- 野外yěwàingoài trời, dã ngoại, nơi hoang dã ngoài thành
- 视野shìyětầm nhìn; tầm mắt; tầm hiểu biết
- 田野tiányěcánh đồng, đồng ruộng, đồng quê rộng lớn
- 野餐yěcānđi dã ngoại; ăn uống ngoài trời; bữa dã ngoại; buổi picnic
- 野蛮yěmándã man; man rợ, mông muội chưa khai hóa; thô bạo; ngang ngược, hung hãn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.