Từ điển HSK / 野兽

野兽

Hán Việt: dã thúdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

dã thú; thú hoang

Tốc độ

Ví dụ

森林深处常有野兽出没。

sēnlín shēnchù cháng yǒu yěshòu chūmò.

Trong rừng sâu thường có dã thú xuất hiện.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 凶猛的野兽dã thú hung dữ
  • 一群野兽một bầy thú hoang
  • 洪水猛兽thú dữ nước lũ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK