Từ điển HSK / 兽医
兽医
shòuyīHán Việt: thú ydanh từ
bác sĩ thú y
Ví dụ
我的猫生病了,我带它去看兽医。
Wǒ de māo shēngbìng le, wǒ dài tā qù kàn shòuyī.
Mèo của tôi bị ốm, tôi đưa nó đi khám thú y.
Cách viết
兽
医
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 带狗看兽医 — đưa chó đi khám thú y
- 当兽医 — làm bác sĩ thú y
- 兽医站 — trạm thú y
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.