Từ điển HSK / 生肖
生肖
Hán Việt: sinh tiêudanh từHSK 3.0 cấp 5
con giáp
Tốc độ
Ví dụ
你的生肖是什么?
nǐ de shēngxiào shì shénme?
Con giáp của bạn là gì?
Cách viết
生
肖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 十二生肖 — mười hai con giáp
- 生肖属相 — con giáp
- 龙年生肖 — con giáp năm Rồng
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.