Từ điển HSK / 不肖
不肖
Hán Việt: bất tiêutính từHSK 3.0 cấp 7-9
bất tài, hư hỏng (không noi được gương cha ông); (con cháu) không ra gì
Tốc độ
Ví dụ
那些不肖子孙败光了祖上的家业。
nàxiē búxiào zǐsūn bàiguāng le zǔshàng de jiāyè.
Những đứa con cháu hư hỏng ấy đã phá tan sản nghiệp tổ tiên.
Cách viết
不
肖
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不肖子孙 — con cháu bất tài
- 不肖之徒 — kẻ hư hỏng
- 不肖弟子 — đệ tử hư đốn
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.