Từ điển HSK / 不肖

不肖

Hán Việt: bất tiêutính từHSK 3.0 cấp 7-9

bất tài, hư hỏng (không noi được gương cha ông); (con cháu) không ra gì

Tốc độ

Ví dụ

那些不肖子孙败光了祖上的家业。

nàxiē búxiào zǐsūn bàiguāng le zǔshàng de jiāyè.

Những đứa con cháu hư hỏng ấy đã phá tan sản nghiệp tổ tiên.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 不肖子孙con cháu bất tài
  • 不肖之徒kẻ hư hỏng
  • 不肖弟子đệ tử hư đốn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK