Từ điển HSK / 一生
一生
Hán Việt: nhất sinhdanh từHSK 3.0 cấp 4
cả đời; cuộc đời
Tốc độ
Ví dụ
他一生都在帮助别人。
tā yìshēng dōu zài bāngzhù biérén.
Cả đời ông ấy đều giúp đỡ người khác.
Cách viết
一
生
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幸福的一生 — cả đời hạnh phúc
- 一生难忘 — cả đời khó quên
- 平凡的一生 — cuộc đời bình dị
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.