Cây Hán Việt / 行
行
xíngHán Việt: hànhcấp 3
được, ổn; đi, đi lại
Trang chữ 行 →67 từ ghép chứa 行 · dễ trước
- 不行bùxíngbất hànhkhông được, không thể; yếu kém, không khácấp 3
- 行李xíngli✓ hành lýhành lýcấp 3
- 银行yínháng✓ ngân hàngngân hàngcấp 3
- 银行卡yínhángkǎngân hàng tạpthẻ ngân hàngcấp 3
- 自行车zìxíngchētự hành xaxe đạpcấp 3
- 出行chūxíngxuất hànhđi ra ngoài; đi lạicấp 4
- 进行jìnxíng✓ tiến hànhtiến hành, thực hiệncấp 4
- 举行jǔxíng✓ cử hànhtổ chức, cử hành (nghi lễ, sự kiện)cấp 4
- 流行liúxíng✓ lưu hànhthịnh hành, phổ biến, lưu hànhcấp 4
- 旅行lǚxínglữ hànhdu lịch, đi chơi xacấp 4
- 步行bùxíngbộ hànhđi bộcấp 5
- 飞行fēixíngphi hànhbay; bay lượn (trên không)cấp 5
- 行业hángyèhàng nghiệpngành nghề; lĩnh vựccấp 5
- 实行shíxíngthực hànhthực hiện; thi hànhcấp 5
- 通行tōngxíngthông hànhđi lại, lưu thông; thông dụngcấp 5
- 行程xíngchéng✓ hành trìnhhành trình, lịch trìnhcấp 5
- 行动xíngdòng✓ hành độnghành động, ra tay; hành động, việc làmcấp 5
- 行人xíngrénhành nhânngười đi bộ, người qua đườngcấp 5
- 行驶xíngshǐhành sử(xe, tàu) chạy, di chuyểncấp 5
- 行为xíngwéi✓ hành vihành vicấp 5
- 行走xíngzǒuhành tẩuđi bộ, đi lạicấp 5
- 执行zhíxíng✓ chấp hànhthi hành; thực hiện; chấp hành; có tính thực thicấp 5
- 飞行员fēixíngyuánphi hành viênphi côngcấp 5
- 旅行社lǚxíngshèlữ hành xãcông ty du lịch, hãng lữ hànhcấp 5
- 各行各业gèháng-gèyècác hàng các nghiệpmọi ngành nghề, các tầng lớp xã hộicấp 5
- 发行fāxíng✓ phát hànhphát hành (sách, tiền tệ, cổ phiếu, phim)cấp 6
- 滑行huáxínghoạt hànhlướt đi, trượt đi, lăn bánhcấp 6
- 可行kěxíngkhả hànhkhả thi, có thể thực hiện đượccấp 6
- 履行lǚxínglý hànhthực hiện, thi hành (nghĩa vụ, cam kết, hợp đồng)cấp 6
- 同行tóngháng/tóngxíngđồng hàngngười cùng ngành nghề, đồng nghiệp cùng nghề (tóngháng); đi cùng, cùng đi (tóngxíng)cấp 6
- 推行tuīxíngthôi hànhthực thi, triển khai, đưa vào áp dụng (chính sách, biện pháp)cấp 6
- 运行yùnxíng✓ vận hànhvận hành, chạy (máy móc, hệ thống); di chuyển theo quỹ đạocấp 6
- 人行道rénxíngdàonhân hành đạovỉa hè; đường dành cho người đi bộcấp 6
- 衣食住行yī-shí-zhù-xíngy thực trú hànhăn mặc ở đi lại; những nhu cầu sinh hoạt cơ bảncấp 6
- 并行bìngxíngtịnh hànhsong song tiến hành; đi song song; cùng thực hiện một lúccấp 7-9
- 行家hángjiahàng giachuyên gia; người sành sỏi; tay thạo nghề; người trong nghềcấp 7-9
- 行列hánglièhàng liệthàng ngũ; đội ngũ; hàng lốicấp 7-9
- 行情hángqínghàng tìnhgiá cả thị trường; tình hình thị trườngcấp 7-9
- 航行hángxínghàng hànhhàng hải; di chuyển (tàu thuyền, máy bay); đi lại trên biển hoặc trên khôngcấp 7-9
- 内行nèihángnội hàngthành thạo, rành nghề, sành sỏi; người trong nghề, người sành sỏi, chuyên giacấp 7-9
- 逆行nìxíngnghịch hànhđi ngược chiều; đi ngược dòngcấp 7-9
- 品行pǐnxíngphẩm hànhphẩm hạnh; tư cách và hành vi đạo đứccấp 7-9
- 平行píngxíngbình hànhsong song; ngang hàng, cùng cấp không phụ thuộc nhau; tiến hành song song; diễn ra đồng thời, không can thiệp lẫn nhaucấp 7-9
- 强行qiángxíngcưỡng hànhcưỡng ép; dùng vũ lực; làm bừa bất chấpcấp 7-9
- 绕行ràoxíngnhiễu hànhđi vòng; đi đường vòng, không đi thẳngcấp 7-9
- 上行shàngxíngthượng hành(tàu, thuyền) chạy về hướng ga đầu/ngược thượng nguồn; (công văn) gửi lên cấp trêncấp 7-9
- 盛行shèngxíng✓ thịnh hànhthịnh hành, phổ biến rộng rãi, đang được ưa chuộngcấp 7-9
- 施行shīxíng✓ thi hànhthi hành, thực thi (luật lệ, biện pháp); tiến hành (phẫu thuật)cấp 7-9
- 试行shìxíngthí hànhthi hành thử; áp dụng thử trước khi chính thứccấp 7-9
- 送行sòngxíngtống hànhtiễn đưa; đưa tiễn (người đi xa)cấp 7-9
- 外行wàihángngoại hàngngười ngoài nghề; kẻ tay ngang; kẻ ngoại đạo; không rành nghề; không chuyên; ngoại đạocấp 7-9
- 下行xiàxíng✓ hạ hànhđi xuống; xuôi dòng; (tàu, dữ liệu) chiều xuống, hạ hànhcấp 7-9
- 现行xiànxíng✓ hiện hànhhiện hành; đang thi hành; đang có hiệu lựccấp 7-9
- 行使xíngshǐ✓ hành sửthực thi; thi hành; hành sử (quyền lực, chức quyền)cấp 7-9
- 行星xíngxīng✓ hành tinhhành tinhcấp 7-9
- 行政xíngzhèng✓ hành chínhhành chính; công tác quản lý (nhà nước, nội bộ); cai quản, điều hành công việc nhà nước / tổ chứccấp 7-9
- 言行yánxíng✓ ngôn hànhlời nói và việc làm, ngôn hànhcấp 7-9
- 一行yìxíngnhất hànhđoàn (một nhóm người cùng đi)cấp 7-9
- 游行yóuxíngdu hànhdiễu hành; tuần hành (biểu tình, kỷ niệm)cấp 7-9
- 自行zìxíngtự hànhtự mình, tự (làm gì đó mà không cần người khác); tự độngcấp 7-9
- 排行榜páihángbǎngbài hàng bảngbảng xếp hạng, bảng thứ hạngcấp 7-9
- 一言一行yìyán-yìxíngnhất ngôn nhất hànhtừng lời nói việc làm; mọi lời ăn tiếng nói và hành độngcấp 7-9
- 单行道dānxíngdàođơn hành đạođường một chiều
- 行李箱xínglixiānghành lý tươngva li; cốp xe
- 人行天桥rénxíng tiānqiáonhân hành thiên kiềucầu vượt cho người đi bộ
- 网上银行wǎngshàng yínhángvõng thượng ngân hànhngân hàng trực tuyến; internet banking
- 手机银行shǒujī yínhángthủ cơ ngân hànhngân hàng trên điện thoại; mobile banking
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.