Cây Hán Việt / 高

高

gāoHán Việt: caocấp 2

cao; chiều cao, độ cao

Trang chữ 高 →

48 từ ghép chứa 高 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.