Từ điển HSK / 高度
高度
Hán Việt: ✓ cao độdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 5
độ cao, chiều cao; cao độ, hết sức, ở mức độ cao
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
độ cao, chiều cao
这座山的高度超过三千米。
zhè zuò shān de gāodù chāoguò sānqiān mǐ.
Ngọn núi này cao hơn ba nghìn mét.
形
cao độ, hết sức, ở mức độ cao
领导对这件事高度重视。
lǐngdǎo duì zhè jiàn shì gāodù zhòngshì.
Lãnh đạo hết sức coi trọng việc này.
Cách viết
高
度
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 测量高度 — đo chiều cao
- 高度重视 — hết sức coi trọng
- 一定高度 — độ cao nhất định
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.