Từ điển HSK / 高调
高调
Hán Việt: cao điệudanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
giọng điệu cao; lời lẽ khoa trương, sáo rỗng; phô trương; khoa trương; không kín tiếng
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
giọng điệu cao; lời lẽ khoa trương, sáo rỗng
他只会唱高调,从不肯实干。
tā zhǐ huì chàng gāodiào, cóng bù kěn shígàn.
Anh ta chỉ biết nói lời khoa trương, chẳng chịu làm thực.
形
phô trương; khoa trương; không kín tiếng
他做慈善一向很高调。
tā zuò císhàn yíxiàng hěn gāodiào.
Anh ấy làm từ thiện xưa nay rất phô trương.
Cách viết
高
调
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 唱高调 — nói lời khoa trương
- 高调宣布 — tuyên bố ầm ĩ
- 为人高调 — sống phô trương
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.