Từ điển HSK / 高龄
高龄
Hán Việt: cao linhdanh từ, tính từHSK 7–9
tuổi cao; tuổi tác lớn (kính ngữ chỉ người già); cao tuổi; lớn tuổi (làm định ngữ)
Nghĩa theo từ loại
名
tuổi cao; tuổi tác lớn (kính ngữ chỉ người già)
老人以九十岁的高龄仍笔耕不辍。
lǎorén yǐ jiǔshí suì de gāolíng réng bǐgēng bú chuò.
Cụ già đã chín mươi tuổi cao mà vẫn miệt mài viết lách.
形
cao tuổi; lớn tuổi (làm định ngữ)
医院里有不少高龄产妇。
yīyuàn lǐ yǒu bùshǎo gāolíng chǎnfù.
Trong bệnh viện có không ít sản phụ lớn tuổi.
Cách viết
高
龄
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高龄老人 — người cao tuổi
- 八十高龄 — tuổi cao tám mươi
- 高龄产妇 — sản phụ lớn tuổi
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.