Từ điển HSK / 高额
高额
Hán Việt: cao ngạchtính từHSK 3.0 cấp 7-9
có số lượng/số tiền lớn; mức cao
Tốc độ
Ví dụ
公司今年获得了高额利润。
gōngsī jīnnián huòdé le gāo'é lìrùn.
Công ty năm nay thu được lợi nhuận cao.
Cách viết
高
额
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 高额利润 — lợi nhuận cao
- 高额奖金 — tiền thưởng lớn
- 高额贷款 — khoản vay lớn
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
额 ngạch
- 金额jīn’ésố tiền, khoản tiền, số tiền cụ thể
- 名额míng’échỉ tiêu, số suất (số người quy định)
- 余额yú’ésố dư; phần còn lại (trên tài khoản, sổ sách)
- 差额chā’ésố chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
- 额度édùhạn mức; hạn ngạch; định mức
- 额外éwàithêm; phụ trội; ngoài định mức
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.