Từ điển HSK / 高雅
高雅
Hán Việt: ✓ cao nhãtính từHSK 7–9
tao nhã; thanh nhã; cao nhã (không thô tục)
Ví dụ
音乐会的气氛高雅而宁静。
yīnyuèhuì de qìfēn gāoyǎ ér níngjìng.
Bầu không khí buổi hòa nhạc tao nhã và tĩnh lặng.
Cách viết
高
雅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 格调高雅 — phong cách tao nhã
- 高雅艺术 — nghệ thuật tao nhã
- 举止高雅 — cử chỉ thanh nhã
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.