Từ điển HSK / 高雅

高雅

Hán Việt: ✓ cao nhãtính từHSK 7–9

tao nhã; thanh nhã; cao nhã (không thô tục)

Ví dụ

音乐会的气氛高雅而宁静。

yīnyuèhuì de qìfēn gāoyǎ ér níngjìng.

Bầu không khí buổi hòa nhạc tao nhã và tĩnh lặng.

Cách viết

高
雅

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 格调高雅 — phong cách tao nhã
  • 高雅艺术 — nghệ thuật tao nhã
  • 举止高雅 — cử chỉ thanh nhã

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK