Từ điển HSK / 文雅
文雅
Hán Việt: văn nhãtính từHSK 3.0 cấp 7-9
thanh nhã; tao nhã; lịch thiệp
Tốc độ
Ví dụ
她谈吐文雅,很有教养。
tā tántǔ wényǎ, hěn yǒu jiàoyǎng.
Cô ấy ăn nói thanh nhã, rất có giáo dưỡng.
Cách viết
文
雅
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 谈吐文雅 — ăn nói thanh nhã
- 举止文雅 — cử chỉ tao nhã
- 文雅大方 — nhã nhặn phóng khoáng
Từ cùng chữ
文 vănCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.