Từ điển HSK / 高见
高见
Hán Việt: ✓ cao kiếndanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cao kiến; ý kiến cao minh (kính ngữ chỉ ý kiến của người khác)
Tốc độ
Ví dụ
这件事还请您多多指教高见。
zhè jiàn shì hái qǐng nín duōduō zhǐjiào gāojiàn.
Việc này mong ngài chỉ giáo cho cao kiến.
Cách viết
高
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 请教高见 — thỉnh giáo cao kiến
- 您的高见 — cao kiến của ngài
- 有何高见 — có cao kiến gì
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.