Từ điển HSK / 高血压
高血压
Hán Việt: ✓ cao huyết ápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cao huyết áp; huyết áp cao (bệnh)
Tốc độ
Ví dụ
医生提醒他注意控制高血压。
yīshēng tíxǐng tā zhùyì kòngzhì gāoxuèyā.
Bác sĩ nhắc anh ấy chú ý kiểm soát huyết áp cao.
Cách viết
高
血
压
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 患高血压 — mắc cao huyết áp
- 高血压患者 — bệnh nhân cao huyết áp
- 预防高血压 — phòng cao huyết áp
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.