Từ điển HSK / 高血压

高血压

Hán Việt: ✓ cao huyết ápdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

cao huyết áp; huyết áp cao (bệnh)

Tốc độ

Ví dụ

医生提醒他注意控制高血压。

yīshēng tíxǐng tā zhùyì kòngzhì gāoxuèyā.

Bác sĩ nhắc anh ấy chú ý kiểm soát huyết áp cao.

Cách viết

高
血
压

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 患高血压 — mắc cao huyết áp
  • 高血压患者 — bệnh nhân cao huyết áp
  • 预防高血压 — phòng cao huyết áp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK