Từ điển HSK / 兴高采烈
兴高采烈
Hán Việt: hưng cao thái liệtthành ngữHSK 7–9
hân hoan phấn khởi; vui mừng hớn hở
Ví dụ
孩子们兴高采烈地拆开了礼物。
háizimen xìng gāo cǎi liè de chāikāi le lǐwù.
Bọn trẻ hân hoan mở gói quà.
Cách viết
兴
高
采
烈
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 兴高采烈地庆祝 — hân hoan ăn mừng
- 显得兴高采烈 — tỏ ra phấn khởi
- 一路兴高采烈 — suốt đường hớn hở
Từ cùng chữ
兴 hưng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.