Từ điển HSK / 高明
高明
Hán Việt: ✓ cao minhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
cao minh; tài giỏi; giỏi giang (kiến giải, kỹ năng vượt trội); người tài giỏi; cao nhân
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cao minh; tài giỏi; giỏi giang (kiến giải, kỹ năng vượt trội)
这位老中医的医术十分高明。
zhè wèi lǎo zhōngyī de yīshù shífēn gāomíng.
Y thuật của vị thầy thuốc đông y này vô cùng cao minh.
名
người tài giỏi; cao nhân
我才疏学浅,此事还是另请高明吧。
wǒ cáishū xuéqiǎn, cǐ shì háishì lìng qǐng gāomíng ba.
Tôi tài hèn học ít, việc này nên mời cao nhân khác thì hơn.
Cách viết
高
明
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 医术高明 — y thuật cao minh
- 手段高明 — thủ đoạn cao minh
- 另请高明 — mời cao nhân khác
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.