Từ điển HSK / 高明

高明

Hán Việt: ✓ cao minhtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

cao minh; tài giỏi; giỏi giang (kiến giải, kỹ năng vượt trội); người tài giỏi; cao nhân

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

形

cao minh; tài giỏi; giỏi giang (kiến giải, kỹ năng vượt trội)

这位老中医的医术十分高明。

zhè wèi lǎo zhōngyī de yīshù shífēn gāomíng.

Y thuật của vị thầy thuốc đông y này vô cùng cao minh.

名

người tài giỏi; cao nhân

我才疏学浅,此事还是另请高明吧。

wǒ cáishū xuéqiǎn, cǐ shì háishì lìng qǐng gāomíng ba.

Tôi tài hèn học ít, việc này nên mời cao nhân khác thì hơn.

Cách viết

高
明

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 医术高明 — y thuật cao minh
  • 手段高明 — thủ đoạn cao minh
  • 另请高明 — mời cao nhân khác

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK