Từ điển HSK / 高速公路
高速公路
gāosù gōnglùHán Việt: cao tốc công lộdanh từ
đường cao tốc
Ví dụ
从这里上高速公路只要十分钟。
Cóng zhèlǐ shàng gāosù gōnglù zhǐ yào shí fēnzhōng.
Từ đây lên đường cao tốc chỉ mất mười phút.
Cách viết
高
速
公
路
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上高速公路 — lên cao tốc
- 高速公路堵车 — cao tốc tắc đường
Từ cùng chữ
高 caoCả họ 48 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.