Từ điển HSK
204 từ · cấp theo HSK 3.0Thành ngữCây Hán ViệtSổ tayLuyện từ vựng →
- 啊aaà, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí)cấp 2
- 班bānbanlớp (học); chuyến (xe, tàu)cấp 2 · 5
- 帮bāngbanggiúp, giúp đỡcấp 2
- 包bāobaogói, bọc; túi, cặp, bao; gói, bao (lượng từ)cấp 2
- 比bǐtỷso sánh, so; hơn (dùng so sánh)cấp 2
- 笔bǐbútbút, cây bútcấp 2 · 5
- 别biébiệtđừng, chớcấp 2
- 长chángtrườngdàicấp 2
- 出chūxuấtra, đi racấp 2
- 床chuángsànggiườngcấp 2
- 词cítừtừ (ngôn ngữ)cấp 2
- 次cìthứlần, lượtcấp 2 · 7-9
- 从cóngtòngtừ (chỉ điểm xuất phát)cấp 2 · 4
- 错cuòthácsai, không đúngcấp 2
- 打dǎđảđánh; chơi (bóng); gọi (điện thoại)cấp 2
- 但dànđãnnhưng, songcấp 2 · 7-9
- 得deđắcđược, đến mức (nối động/tính từ với bổ ngữ)cấp 2
- 地deđịamột cách (nối trạng ngữ với động từ)cấp 2
- 等děngđẳngđợi, chờcấp 2 · 4
- 点diǎnđiểmgọi (món); chỉ; châm (lửa)cấp 2 · 4
- 懂dǒngđổnghiểu, hiểu rõcấp 2
- 动dòngđộngđộng, cử động, di chuyểncấp 2
- 飞fēiphibaycấp 2
- 高gāocaocao; chiều cao, độ caocấp 2
- 跟gēncânvới, cùng (chỉ đối tượng); và, với (nối hai danh từ)cấp 2 · 5
- 过guòquáđã từng (trợ từ chỉ kinh nghiệm)cấp 2
- 过guoquáđã từng (trợ từ chỉ kinh nghiệm đã trải qua)cấp 2
- 花huāhoatiêu (tiền); tốn (thời gian)cấp 2
- 花huāhoahoa; bông hoa; hoa (mắt); mờ (mắt)cấp 2 · 6
- 画huàhoạvẽ; bức tranh; bức họacấp 2
- 坏huàihoạixấu; tệ; hỏngcấp 2
- 间jiāngiangian; phòng (lượng từ đếm phòng)cấp 2 · 4
- 教jiāogiáodạycấp 2
- 进jìntiếnvào; đi vàocấp 2
- 近jìncậngầncấp 2
- 就jiùtựungay; liền; chỉcấp 2 · 7-9
- 考kǎokhảothi; làm bài kiểm tracấp 2
- 快kuàikhoáinhanh; sắp; maucấp 2
- 累lèiluỹmệt; mệt mỏi; làm mệt; khiến vất vảcấp 2
- 离lílycách; rời xacấp 2
- 楼lóulâutòa nhà; lầu; tầngcấp 2
- 路lùlộđường; con đườngcấp 2
- 慢mànmạnchậmcấp 2
- 每měimỗimỗi; mỗi mộtcấp 2 · 4
- 门ménmôncửacấp 2
- 面miàndiệnhậu tố chỉ phương vị (mặt, phía); mặt; bề mặt; tấm (lượng từ cho vật phẳng như gương, cờ)cấp 2 · 5
- 名míngdanhtên; tên gọi; (lượng từ đếm người, thường chỉ chức danh)cấp 2
- 拿nánãcầm; lấy; mangcấp 2
- 鸟niǎođiểuchimcấp 2
- 跑pǎobàochạycấp 2
- 票piàophiếuvécấp 2
- 晴qíngtình(trời) quang, nắng ráo, tạnhcấp 2
- 球qiúcầuquả bóng; bóngcấp 2
- 让ràngnhượngđể; bảo; khiến (ai làm gì); bị (giới từ chỉ bị động)cấp 2 · 4
- 肉ròunhụcthịtcấp 2
- 时shíthờithời gian; lúc; khicấp 2 · 6
- 手shǒuthủtay; bàn taycấp 2
- 送sòngtốngtặng; biếu; đưa; tiễncấp 2
- 疼téngđôngđau; nhức; thương yêu; cưng chiềucấp 2 · 6
- 踢tīthíchđácấp 2