Từ điển HSK / 肉
肉
Hán Việt: nhụcdanh từHSK 3.0 cấp 2
thịt
Tốc độ
Ví dụ
我不太喜欢吃肉。
wǒ bú tài xǐhuan chī ròu.
Tôi không thích ăn thịt lắm.
Cách viết
肉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃肉 — ăn thịt
- 牛肉 — thịt bò
- 一块肉 — một miếng thịt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.