Từ điển HSK / 猪肉

猪肉

zhūròu

Hán Việt: trư nhụcdanh từ

thịt lợn, thịt heo

Ví dụ

越南菜里常用猪肉

Yuènán cài lǐ chángyòng zhūròu.

Món ăn Việt Nam thường dùng thịt heo.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 猪肉ăn thịt heo
  • 一斤猪肉nửa cân thịt heo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK