Cây Hán Việt / 肉

肉

ròuHán Việt: nhụccấp 2

thịt

Trang chữ 肉 →

8 từ ghép chứa 肉 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.