Từ điển HSK / 羊肉

羊肉

yángròu

Hán Việt: dương nhụcdanh từ

thịt cừu, thịt dê

Ví dụ

冬天吃羊肉可以暖身体。

Dōngtiān chī yángròu kěyǐ nuǎn shēntǐ.

Mùa đông ăn thịt cừu giúp ấm người.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 羊肉ăn thịt cừu
  • 羊肉canh thịt cừu

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK