Cây Hán Việt / 羊

羊

yángHán Việt: dươngcấp 3

cừu, dê

Trang chữ 羊 →

4 từ ghép chứa 羊 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.