Từ điển HSK / 羊毛
羊毛
yángmáoHán Việt: dương maodanh từ
len; lông cừu
Ví dụ
这件毛衣是纯羊毛的,很暖和。
Zhè jiàn máoyī shì chún yángmáo de, hěn nuǎnhuo.
Cái áo len này là len nguyên chất, rất ấm.
Cách viết
羊
毛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 羊毛衫 — áo len
- 纯羊毛 — len nguyên chất
- 羊毛围巾 — khăn len
Từ cùng chữ
羊 dươngCả họ 4 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.