Từ điển HSK / 羊
羊
Hán Việt: dươngdanh từHSK 3.0 cấp 3
cừu, dê
Tốc độ
Ví dụ
山上有很多羊。
shān shàng yǒu hěn duō yáng.
Trên núi có rất nhiều cừu.
Cách viết
羊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只羊 — một con cừu
- 养羊 — nuôi cừu
- 小羊 — cừu con
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.