Từ điển HSK / 鸭肉
鸭肉
yāròuHán Việt: áp nhụcdanh từ
thịt vịt
Ví dụ
这家店的鸭肉做得很好。
Zhè jiā diàn de yāròu zuò de hěn hǎo.
Thịt vịt quán này làm rất ngon.
Cách viết
鸭
肉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吃鸭肉 — ăn thịt vịt
- 一只鸭 — một con vịt
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.