Từ điển HSK / 就

就

Hán Việt: tựuphó từHSK 3.0 cấp 2 · 7-9

ngay; liền; chỉ

Tốc độ

Ví dụ

我吃完饭就去。

wǒ chī wán fàn jiù qù.

Tôi ăn cơm xong sẽ đi ngay.

Cách viết

就

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就在这儿 — ngay ở đây
  • 马上就来 — đến ngay
  • 就一个 — chỉ một cái

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK