Từ điển HSK /

Hán Việt: từdanh từHSK 3.0 cấp 2

từ (ngôn ngữ)

Tốc độ

Ví dụ

这个我不懂,是什么意思?

zhège cí wǒ bù dǒng, shì shénme yìsi?

Từ này tôi không hiểu, nghĩa là gì?

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一个một từ
  • từ mới
  • 记住这个nhớ từ này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK