Từ điển HSK / 啊
啊
Hán Việt: atrợ từHSK 3.0 cấp 2
à, nhé, đấy (trợ từ ngữ khí)
Tốc độ
Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.
Ví dụ
今天的天气真好啊!
jīntiān de tiānqì zhēn hǎo a!
Thời tiết hôm nay đẹp thật đấy!
Cách viết
啊
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 好啊 — được đấy
- 是啊 — đúng vậy
- 走啊 — đi thôi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.