Từ điển HSK / 懂

懂

Hán Việt: đổngđộng từHSK 3.0 cấp 2

hiểu, hiểu rõ

Tốc độ

Ví dụ

老师说的话我都懂了。

lǎoshī shuō de huà wǒ dōu dǒng le.

Lời thầy giáo nói tôi đều hiểu cả.

Cách viết

懂

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 听不懂 — nghe không hiểu
  • 看懂 — xem hiểu
  • 懂中文 — hiểu tiếng Trung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK