Từ điển HSK / 懂事

懂事

Hán Việt: đổng sựtính từHSK 3.0 cấp 7-9

hiểu chuyện, biết điều, chín chắn (biết cư xử phải lẽ)

Tốc độ

Ví dụ

这孩子很懂事,总是主动帮父母做家务。

zhè háizi hěn dǒngshì, zǒngshì zhǔdòng bāng fùmǔ zuò jiāwù.

Đứa trẻ này rất hiểu chuyện, luôn chủ động giúp cha mẹ làm việc nhà.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 懂事的孩子đứa trẻ ngoan
  • 变得懂事trở nên hiểu chuyện
  • 从小懂事biết điều từ nhỏ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK