Từ điển HSK /

Hán Việt: cậntính từHSK 3.0 cấp 2

gần

Tốc độ

Ví dụ

我家离学校很

wǒ jiā lí xuéxiào hěn jìn.

Nhà tôi rất gần trường học.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • rất gần
  • 离这儿gần đây
  • 一点gần hơn một chút

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK