Từ điển HSK /

Hán Việt: phiđộng từHSK 3.0 cấp 2

bay

Tốc độ

Ví dụ

天上的鸟得很高。

tiānshàng de niǎo fēi de hěn gāo.

Con chim trên trời bay rất cao.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 得高bay cao
  • 过去bay qua
  • 机起máy bay cất cánh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK