Từ điển HSK /

Hán Việt: diệnhậu tố, danh từ, lượng từHSK 3.0 cấp 2 · 5

hậu tố chỉ phương vị (mặt, phía); mặt; bề mặt; tấm (lượng từ cho vật phẳng như gương, cờ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

后缀

hậu tố chỉ phương vị (mặt, phía)

书放在桌子上

shū fàng zài zhuōzi shàngmiàn.

Sách để ở trên mặt bàn.

mặt; bề mặt

桌子的很干净。

zhuōzi de miàn hěn gānjìng.

Mặt bàn rất sạch.

tấm (lượng từ cho vật phẳng như gương, cờ)

墙上挂着一镜子。

qiáng shàng guà zhe yí miàn jìngzi.

Trên tường treo một tấm gương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 桌子上trên mặt bàn
  • 镜子một tấm gương
  • 见个gặp mặt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK