Từ điển HSK / 等
等
Hán Việt: đẳngđộng từHSK 3.0 cấp 2 · 4
đợi, chờ
Tốc độ
Ví dụ
你在这儿等我,我马上回来。
nǐ zài zhèr děng wǒ, wǒ mǎshàng huílái.
Bạn đợi tôi ở đây, tôi quay lại ngay.
Cách viết
等
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 等一下 — đợi một chút
- 等公交车 — đợi xe buýt
- 在门口等 — đợi ở cửa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.