Từ điển HSK /

Hán Việt: khoáitính từ, phó từHSK 3.0 cấp 2

nhanh; sắp; mau

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

nhanh

这辆车开得很

zhè liàng chē kāi de hěn kuài.

Chiếc xe này chạy rất nhanh.

sắp; mau

来看,外面下雪了!

kuài lái kàn, wàimiàn xià xuě le!

Mau ra xem, bên ngoài có tuyết kìa!

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 跑得chạy nhanh
  • 一点nhanh lên một chút
  • rất nhanh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK