Từ điển HSK /

Hán Việt: trườngtính từHSK 3.0 cấp 2

dài

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

这条河很

zhè tiáo hé hěn cháng.

Con sông này rất dài.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • rất dài
  • 头发tóc dài
  • 一条một con đường dài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK