Từ điển HSK /

Hán Việt: môndanh từHSK 3.0 cấp 2

cửa

Tốc độ

Ví dụ

请把关上。

qǐng bǎ mén guān shàng.

Xin hãy đóng cửa lại.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • mở cửa
  • đóng cửa
  • 一扇một cánh cửa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK