Từ điển HSK /

Hán Việt: quátrợ từHSK 3.0 cấp 2

đã từng (trợ từ chỉ kinh nghiệm đã trải qua)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

我去北京。

wǒ qù guo Běijīng.

Tôi đã từng đến Bắc Kinh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đã từng đi
  • đã từng xem
  • đã từng ăn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK