Từ điển HSK /

Hán Việt: lộdanh từHSK 3.0 cấp 2

đường; con đường

Tốc độ

Ví dụ

这条通向火车站。

zhè tiáo lù tōng xiàng huǒchēzhàn.

Con đường này dẫn đến ga tàu.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一条một con đường
  • 过马qua đường
  • 走错đi sai đường

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK