Từ điển HSK / 鸟
鸟
Hán Việt: điểudanh từHSK 3.0 cấp 2
chim
Tốc độ
Ví dụ
树上有很多鸟。
shù shàng yǒu hěn duō niǎo.
Trên cây có rất nhiều chim.
Cách viết
鸟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一只鸟 — một con chim
- 小鸟 — chim nhỏ
- 喂鸟 — cho chim ăn
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.