Từ điển HSK /

Hán Việt: đắctrợ từHSK 3.0 cấp 2

được, đến mức (nối động/tính từ với bổ ngữ)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

他汉语说很好。

tā hànyǔ shuō de hěn hǎo.

Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • chạy nhanh
  • nói hay
  • 高兴vui lắm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK