Từ điển HSK /

Hán Việt: hoạđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 2

vẽ; bức tranh; bức họa

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vẽ

弟弟在纸上了一只猫。

dìdi zài zhǐ shàng huà le yì zhī māo.

Em trai vẽ một con mèo lên giấy.

bức tranh; bức họa

墙上挂着一幅

qiáng shàng guà zhe yì fú huà.

Trên tường treo một bức tranh.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • vẽ tranh
  • 一只猫vẽ một con mèo
  • 一幅một bức tranh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK