Từ điển HSK / 跟
跟
Hán Việt: cângiới từ, liên từHSK 3.0 cấp 2 · 5
với, cùng (chỉ đối tượng); và, với (nối hai danh từ)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
介
với, cùng (chỉ đối tượng)
我想跟你商量一件事。
wǒ xiǎng gēn nǐ shāngliang yí jiàn shì.
Tôi muốn bàn với bạn một việc.
连
và, với (nối hai danh từ)
我跟他都是中国人。
wǒ gēn tā dōu shì zhōngguó rén.
Tôi và anh ấy đều là người Trung Quốc.
Cách viết
跟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 跟我来 — đi theo tôi
- 跟朋友一起 — cùng với bạn bè
- 跟他说 — nói với anh ấy
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.