Từ điển HSK / 跟进
跟进
Hán Việt: cân tiếnđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
theo sát; bám sát theo dõi; tiếp bước làm theo
Tốc độ
Ví dụ
这个项目还需要你继续跟进。
zhège xiàngmù hái xūyào nǐ jìxù gēnjìn.
Dự án này còn cần bạn tiếp tục theo sát.
Cách viết
跟
进
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 及时跟进 — theo sát kịp thời
- 跟进项目 — theo dõi dự án
- 持续跟进 — tiếp tục bám sát
Từ cùng chữ
跟 cânCả họ 5 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.