Từ điển HSK / 每
每
Hán Việt: mỗiđại từHSK 3.0 cấp 2 · 4
mỗi; mỗi một
Tốc độ
Ví dụ
每个学生都有一本书。
měi ge xuéshēng dōu yǒu yì běn shū.
Mỗi học sinh đều có một quyển sách.
Cách viết
每
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 每天 — mỗi ngày
- 每个人 — mỗi người
- 每星期 — mỗi tuần
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.