Từ điển HSK / 错
错
Hán Việt: tháctính từHSK 3.0 cấp 2
sai, không đúng
Tốc độ
Ví dụ
这道题我做错了。
zhè dào tí wǒ zuò cuò le.
Bài này tôi làm sai rồi.
Cách viết
错
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 写错了 — viết sai rồi
- 错的答案 — đáp án sai
- 没错 — không sai
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.