Từ điển HSK / 过

过

Hán Việt: quátrợ từHSK 3.0 cấp 2

đã từng (trợ từ chỉ kinh nghiệm)

Tốc độ

Từ có nhiều cách đọc — giọng máy đọc cả câu ví dụ để đúng âm.

Ví dụ

我以前学过一点儿汉语。

wǒ yǐqián xuéguò yìdiǎnr hànyǔ.

Trước đây tôi đã từng học một chút tiếng Trung.

Cách viết

过

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 去过北京 — đã đến Bắc Kinh
  • 吃过饭 — đã ăn cơm
  • 看过这本书 — đã đọc cuốn sách này

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK