Từ điển HSK / 花
花
Hán Việt: hoadanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 2 · 6
hoa; bông hoa; hoa (mắt); mờ (mắt)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
hoa; bông hoa
花园里的花开了。
huāyuán lǐ de huā kāi le.
Hoa trong vườn đã nở.
形
hoa (mắt); mờ (mắt)
看书太久,我的眼睛有点花。
kàn shū tài jiǔ, wǒ de yǎnjing yǒudiǎn huā.
Đọc sách lâu quá, mắt tôi hơi hoa.
Cách viết
花
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一朵花 — một bông hoa
- 红花 — hoa đỏ
- 看花 — ngắm hoa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.